myanmar monetary unit
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị tiền tệ của Myanmar: "myanmar monetary unit" dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Myanmar (trước đây là Miến Điện). Đây là một thuật ngữ chung, không phải tên gọi cụ thể của một loại tiền tệ duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Kyat là đơn vị tiền tệ phổ biến nhất của Myanmar.)
- (Trước năm 1952, rupee cũng là một đơn vị tiền tệ của Myanmar.)
Các cách sử dụng nâng cao
"official myanmar monetary unit": đơn vị tiền tệ chính thức của Myanmar.
- The kyat has been the official myanmar monetary unit since 1952. (Kyat đã là đơn vị tiền tệ chính thức của Myanmar từ năm 1952.)
"historical myanmar monetary unit": đơn vị tiền tệ lịch sử của Myanmar.
- The rupee was a historical myanmar monetary unit during the British colonial period. (Rupee là một đơn vị tiền tệ lịch sử của Myanmar trong thời kỳ thuộc địa Anh.)
Biến thể và từ gần giống
Kyat (n): đơn vị tiền tệ hiện tại của Myanmar.
- One kyat is subdivided into 100 pyas. (Một kyat được chia thành 100 pya.)
Pya (n): đơn vị tiền tệ phụ của Myanmar, bằng 1/100 kyat.
- There are coins of 1, 5, 10, and 50 pyas. (Có các đồng xu mệnh giá 1, 5, 10 và 50 pya.)
Từ đồng nghĩa
- Burmese monetary unit: đơn vị tiền tệ Miến Điện (tên cũ của Myanmar).
- Currency of Myanmar: tiền tệ của Myanmar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "myanmar monetary unit".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "myanmar monetary unit".